無想

wú xiǎng vô tưởng

Hán Việt: vô tưởng · Pinyin: wú xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô tưởng (術語)無想天或無想定也。☸

ja

  • JMdict a blank mind