無慚

wú cánvô tàm

Hán Việt: vô tàm · Pinyin: wú cán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"无惭"。 2.无所惭愧。 3.引申指不逊于或当得起。 4.不知羞愧。

Cấu tạo: 無 (vô) + 慚 (tàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)梵語曰阿紇里Ahrīkatā,言作惡自心無恥也。唯識論六曰:「不顧自法,輕拒賢善為性,能障礙慚,生長惡行為業。」俱舍論四曰:「於所造罪自觀無恥,名曰無慚,觀他無恥說名無愧。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無慚外道 · 惭怍 · 慚愧 · 惭色 · 惭颜 · 慚怍 · 慚色 · 慚顏