無慚 wú cán · vô tàm Hán Việt: vô tàm · Pinyin: wú cán Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 慚 (tàm)Pinyinwú cánHán Việtvô tàmCấu tạo無 + 慚 · vô + tàm nghĩa thành phần: vô + tàm Nghĩa ViệtCihui vô tàm (術語)梵語曰阿紇里Ahrīkatā,言作惡自心無恥也。唯識論六曰:「不顧自法,輕拒賢善為性,能障礙慚,生長惡行為業。」俱舍論四曰:「於所造罪自觀無恥,名曰無慚,觀他無恥說名無愧。」☸