無憑

wú píng vô bằng

Hán Việt: vô bằng · Pinyin: wú píng

Tổng quan

không có bằng chứng

Cấu tạo: (vô) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có bằng chứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有依據,不足以依靠。《初刻拍案驚奇》卷一○:「程門舊約,兩兩無憑。」《儒林外史》第四九回:「可見這舉業二字,原是個無憑的。」