無憾

wú hàn vô hám

Hán Việt: vô hám · Pinyin: wú hàn

Tổng quan

không uổng: không tiếc

Cấu tạo: (vô) + (hám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không uổng: không tiếc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有遺憾。如:「死而無憾」。