無我觀

vô ngã quan

Hán Việt: vô ngã quan

Tổng quan

(術語)觀一切諸法為無我之觀法也。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 我 (ngã) + 观 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)觀一切諸法為無我之觀法也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無我印 · 無我想 · 无我 · 無我