無手

wúshǒu vô thủ

Hán Việt: vô thủ · Pinyin: wúshǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui handless

ja

  • JMdict empty-handed|unarmed|lacking funds