無控 vô khống Hán Việt: vô khống Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 控 (khống)Hán Việtvô khốngCấu tạo無 + 控 · vô + khống nghĩa thành phần: vô + khống Nghĩa EngCihui 無控 úkòng attr. uncontrolled; free