無據 wú jù · vô cứ Hán Việt: vô cứ · Pinyin: wú jù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 據 (cứ)Pinyinwú jùHán Việtvô cứCấu tạo無 + 據 · vô + cứ nghĩa thành phần: vô + cứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有根據、憑藉。唐.顏師古〈明堂議〉:「進退無據,自為矛盾。」宋.歐陽修〈青玉案.一年春事都來幾〉詞:「相思難表,夢魂無據,惟有歸來是。」