無斁 wú yì · vô dịch Hán Việt: vô dịch · Pinyin: wú yì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 斁 (dịch)Pinyinwú yìHán Việtvô dịchCấu tạo無 + 斁 · vô + dịch nghĩa thành phần: vô + dịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不厭。《詩經.周南.葛覃》:「為絺為綌,服之無斁。」唐.元稹《鶯鶯傳》:「何幸不忘幽微,眷念無斁。」也作「無射」。