無明塹

vô minh tiệm

Hán Việt: vô minh tiệm

Tổng quan

(譬喻)無明能陷沒人故以塹壕譬之。長阿含經十二曰:「斷刺平愛坑,及填無明塹。」☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 明 (minh) + 堑 (tiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)無明能陷沒人故以塹壕譬之。長阿含經十二曰:「斷刺平愛坑,及填無明塹。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

无明火 · 無明乳 · 無明使 · 無明惑 · 無明樹 · 無明殼 · 無明流 · 無明漏