無時
vô thì
Hán Việt: vô thì · Pinyin: wú shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指任何時刻或隨時。宋.歐陽修〈採桑子.何人解賞西湖好〉詞:「何人解賞西湖好,佳景無時。」宋.陸游〈遊山西村〉詩:「從今若許閑乘月,拄杖無時夜叩門。」
Eng
- Cihui 無時 úshí adv. any time
Hán Việt: vô thì · Pinyin: wú shí