無有
vô hữu
Hán Việt: vô hữu · Pinyin: wú yǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有。《老子》第一九章:「絕巧棄利,盜賊無有。」唐.韓愈〈元和聖德詩.序〉:「朝廷清明,無有欺蔽。」
Eng
- Cihui 無有 wúyǒu n. none; nothing
ja
- JMdict nonexistence or existence|absence or presence