無服 wú fú · vô phục Hán Việt: vô phục · Pinyin: wú fú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 服 (phục)Pinyinwú fúHán Việtvô phụcCấu tạo無 + 服 · vô + phục nghĩa thành phần: vô + phục