無期

wú qī vô kì

Hán Việt: vô kì · Pinyin: wú qī

Tổng quan

thời kỳ không xác định | trong tương lai không xác định | không thời gian cố định | án không thời hạn (tức là tù chung thân)

Cấu tạo: (vô) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ không xác định | trong tương lai không xác định | không thời gian cố định | án không thời hạn (tức là tù chung thân)
  • Cihui vô kì vô kì ☆Không có thời hạn nào. Mãi mãi.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无穷尽;无限度; 指无了期; 犹言不知何时,难有机会; 指没有约定日期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无穷尽;无限度。 2.指无了期。 3.犹言不知何时,难有机会。 4.指没有约定日期。

Eng

  • CC-CEDICT unspecified period|in the indefinite future|no fixed time|indefinite sentence (i.e. life imprisonment)
  • Cihui unspecified period; in the indefinite future; no fixed time; indefinite sentence (i.e. life imprisonment)

ja

  • JMdict indefinite|unlimited|life imprisonment