無止境
vô chỉ cảnh
Hán Việt: vô chỉ cảnh
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有窮盡之處。如:「學習無止境,思考亦無止境,千萬不要畫地自限。」清.湯斌〈徴君孫先生九十壽序〉:「道無止境,則學亦無止境。使更假以年,必有日進不已。」
Eng
- Cihui 無止境 ú zhǐjìng v.o. know no end
Hán Việt: vô chỉ cảnh