無毛

wú máovô mao

Hán Việt: vô mao · Pinyin: wú máo

Tổng quan

không lông

Cấu tạo: 無 (vô) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không lông
  • Tần suất từ không lông

Eng

  • JMdict hairless
  • Cihui hairless
  • Tần suất từ hairless

Đức

  • Handedict unbehaart

ja

  • JMdict 無毛(むもう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

無一 · 無上 · 無不 · 無業 · 無為 · 无主 · 无乃 · 無義