無毛 wú máo · vô mao Hán Việt: vô mao · Pinyin: wú máo Tổng quan không lông Cấu tạo: 無 (vô) + 毛 (mao)Pinyinwú máoHán Việtvô maoCấu tạo無 + 毛 · vô + mao nghĩa thành phần: vô + mao Nghĩa ViệtCihui không lôngEngCC-CEDICT hairlessCihui hairlessjaJMdict hairless