無波 wú bō · vô ba Hán Việt: vô ba · Pinyin: wú bō Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 波 (ba)Pinyinwú bōHán Việtvô baCấu tạo無 + 波 · vô + ba nghĩa thành phần: vô + ba Nghĩa EngCihui 無波 úbō* n. calm/smooth sea