無父

wú fù vô phụ

Hán Việt: vô phụ · Pinyin: wú fù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on mồ côi cha — Không biết đến cha, ý nói bất hiếu. vô phụ vô phụ ☆Con mồ côi cha — Không biết đến cha, ý nói bất hiếu.

Eng

  • Cihui 無父 úfù v.o. have no father