無甲目 vô giáp mục Hán Việt: vô giáp mục Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 甲 (giáp) + 目 (mục)Hán Việtvô giáp mụcCấu tạo無 + 甲 + 目 · vô + giáp + mục nghĩa thành phần: vô + giáp + mục Nghĩa EngCihui Anostraca