無畸變 vô ki biến Hán Việt: vô ki biến Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 畸 (ki) + 變 (biến)Hán Việtvô ki biếnCấu tạo無 + 畸 + 變 · vô + ki + biến nghĩa thành phần: vô + ki + biến Nghĩa EngCihui orthoscopy