無疑慮

wú yí lǜvô nghi lự

Hán Việt: vô nghi lự · Pinyin: wú yí lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 疑 (nghi) + 慮 (lự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nghi ngờ

Đức

  • Handedict ahnungslos

Từ liên quan

Gần nghĩa

無疑地 · 无疑的 · 無疑 · 无疑虑的 · 无疑问的 · 無疑解脫 · 疑慮 · 無疑問