無病 wú bìng · vô bệnh Hán Việt: vô bệnh · Pinyin: wú bìng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 病 (bệnh)Pinyinwú bìngHán Việtvô bệnhCấu tạo無 + 病 · vô + bệnh nghĩa thành phần: vô + bệnh Nghĩa jaJMdict in sound health