无空论师

vô không luận sư

Hán Việt: vô không luận sư

Tổng quan

vô không luận sư (雜名)經部師不立虛空實有,因之名為無空論師。☸

Cấu tạo: (vô) + (không) + (luận) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô không luận sư (雜名)經部師不立虛空實有,因之名為無空論師。☸