無篷車 vô bồng xa Hán Việt: vô bồng xa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 篷 (bồng) + 車 (xa)Hán Việtvô bồng xaCấu tạo無 + 篷 + 車 · vô + bồng + xa nghĩa thành phần: vô + bồng + xa Nghĩa EngCihui 無篷車 úpéngchē n. open car M:³liàng