無終 wú zhōng · vô chung Hán Việt: vô chung · Pinyin: wú zhōng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 終 (chung)Pinyinwú zhōngHán Việtvô chungCấu tạo無 + 終 · vô + chung nghĩa thành phần: vô + chung Nghĩa jaJMdict endlessness