無羞恥 wú xiū chǐ · vô tu sỉ Hán Việt: vô tu sỉ · Pinyin: wú xiū chǐ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 羞 (tu) + 恥 (sỉ)Pinyinwú xiū chǐHán Việtvô tu sỉCấu tạo無 + 羞 + 恥 · vô + tu + sỉ nghĩa thành phần: vô + tu + sỉ