無聲樂 wú shēng yuè · vô thanh nhạc Hán Việt: vô thanh nhạc · Pinyin: wú shēng yuè Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 聲 (thanh) + 樂 (nhạc)Pinyinwú shēng yuèHán Việtvô thanh nhạcCấu tạo無 + 聲 + 樂 · vô + thanh + nhạc nghĩa thành phần: vô + thanh + nhạc