無聲畫 wú shēng huà · vô thanh họa Hán Việt: vô thanh họa · Pinyin: wú shēng huà Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 聲 (thanh) + 畫 (họa)Pinyinwú shēng huàHán Việtvô thanh họaCấu tạo無 + 聲 + 畫 · vô + thanh + họa nghĩa thành phần: vô + thanh + họa