無舊 wú jiù · vô cựu Hán Việt: vô cựu · Pinyin: wú jiù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 舊 (cựu)Pinyinwú jiùHán Việtvô cựuCấu tạo無 + 舊 · vô + cựu nghĩa thành phần: vô + cựu