無良

wú liáng vô lương

Hán Việt: vô lương · Pinyin: wú liáng

Tổng quan

vô lương

Cấu tạo: (vô) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô lương
  • Cihui hông tốt đẹp, ý nói xấu xa. Đoạn trường tân thanh: »Lời ngay đông mặt trong ngoài, Kẻ chê bất nghĩa người cười vô lương«. vô lương vô lương ☆Không tốt đẹp, ý nói xấu xa. Đoạn trường tân thanh: »Lời ngay đông mặt trong ngoài, Kẻ chê bất nghĩa người cười vô lương«.

Eng

  • Cihui 無良 úliáng v.o. without virtue/principle