無行止
vô hành chỉ
Hán Việt: vô hành chỉ · Pinyin: wú xíng zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行為不端。《五代史平話.漢史.卷上》:「您莫是奸細的人?今官司緝捉無行止目生異色人。可依直向咱說來!」元.蕭德祥《殺狗勸夫》第三折:「那廝無行止,失口信。」
Hán Việt: vô hành chỉ · Pinyin: wú xíng zhǐ