无覆无记

vô phúc vô kí

Hán Việt: vô phúc vô kí

Tổng quan

vô phú vô kí (術語)二無記之一。覆者覆蔽之義。見無記條。☸

Cấu tạo: (vô) + (phúc) + (vô) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô phú vô kí (術語)二無記之一。覆者覆蔽之義。見無記條。☸