無解

wú jiě vô giải

Hán Việt: vô giải · Pinyin: wú jiě

Tổng quan

không có lời giải

Cấu tạo: (vô) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có lời giải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无从理解; 谓不能消除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无从理解。 2.谓不能消除。

Eng

  • CC-CEDICT to have no solution
  • Cihui 無解 újiě v.p. unsolvable