无言戒 vô ngôn giới Hán Việt: vô ngôn giới Tổng quan vô ngôn giới (術語)無言之戒行也。見無言條。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 言 (ngôn) + 戒 (giới)Hán Việtvô ngôn giớiCấu tạo无 + 言 + 戒 · vô + ngôn + giới nghĩa thành phần: vô + ngôn + giới Nghĩa ViệtCihui vô ngôn giới (術語)無言之戒行也。見無言條。☸