無謀

wú móu vô mưu

Hán Việt: vô mưu · Pinyin: wú móu

Tổng quan

sự thiếu ân cần, sự thiếu chu đáo, sự thiếu quan tâm đến người khác, sự thiếu thận trọng, sự thiếu suy nghĩ, sự khinh suất

Cấu tạo: (vô) + (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thiếu ân cần, sự thiếu chu đáo, sự thiếu quan tâm đến người khác, sự thiếu thận trọng, sự thiếu suy nghĩ, sự khinh suất
  • Cihui hông có đường lối nào hay, không biết tính toán sắp đặt gì. vô mưu vô mưu ☆Không có đường lối nào hay, không biết tính toán sắp đặt gì. vô mưu (術語)如來之施化,但應於緣,初無謀慮也。止觀七曰:「無謀權巧,故號能仁。」四教儀集註上曰:「如來妙應,無謀沒化。」玄義二曰:「無謀之權,稱緣轉變。」☸

ja

  • JMdict reckless|thoughtless|rash|ill-advised|impulsive