無貲

wú zī vô ti

Hán Việt: vô ti · Pinyin: wú zī

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ti)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無量、無價。《北史.卷九○.藝術傳下.李脩傳》:「車馬金帛,酬賚無貲。」