無賜 wú cì · vô tứ Hán Việt: vô tứ · Pinyin: wú cì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 賜 (tứ)Pinyinwú cìHán Việtvô tứCấu tạo無 + 賜 · vô + tứ nghĩa thành phần: vô + tứ