無軌

wú guǐ vô quỹ

Hán Việt: vô quỹ · Pinyin: wú guǐ

Tổng quan

không có đường ray

Cấu tạo: (vô) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có đường ray

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有车行的轨迹; 没有常规或定则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有车行的轨迹。 2.没有常规或定则。

Eng

  • CC-CEDICT trackless
  • Cihui trackless