無逸 wú yì · vô dật Hán Việt: vô dật · Pinyin: wú yì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 逸 (dật)Pinyinwú yìHán Việtvô dậtCấu tạo無 + 逸 · vô + dật nghĩa thành phần: vô + dật Nghĩa ViệtCihui hông được nhàn hạ thảnh thơi. vô dật vô dật ☆Không được nhàn hạ thảnh thơi.