無過蠱 wú guò gǔ · vô quá cổ Hán Việt: vô quá cổ · Pinyin: wú guò gǔ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 過 (quá) + 蠱 (cổ)Pinyinwú guò gǔHán Việtvô quá cổCấu tạo無 + 過 + 蠱 · vô + quá + cổ nghĩa thành phần: vô + quá + cổ