無過蠱 wú guò gǔ·vô quá cổ Hán Việt: vô quá cổ · Pinyin: wú guò gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"无过虫"。 Cấu tạo: 無 (vô) + 過 (quá) + 蠱 (cổ)Pinyinwú guò gǔHán Việtvô quá cổCấu tạo無 + 過 + 蠱 · vô + quá + cổ nghĩa thành phần: vô + quá + cổ Từ liên quan Gần nghĩa无过失地 · 无过失的 · 无过失 · 无过是 · 无过虫 · 無過錯 · 無過是 · 無過蟲