无适从
vô quát tòng
Hán Việt: vô quát tòng · Pinyin: wú shì cóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「適」,古音ㄉ|ˊ。即「無所適從」。見「無所適從」條。01.《韓非子.揚搉》:「一家二貴,事乃無功。夫妻持政,子無適從。」<a name="不知所從"> </a>
Hán Việt: vô quát tòng · Pinyin: wú shì cóng