無遮 wú zhē · vô già Hán Việt: vô già · Pinyin: wú zhē Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 遮 (già)Pinyinwú zhēHán Việtvô giàCấu tạo無 + 遮 · vô + già nghĩa thành phần: vô + già Nghĩa ViệtCihui vô già (雜名)寬容物而無遮也。圓覺經曰:「惟願不捨無遮大悲,為諸菩薩開秘密藏。」楞嚴經一曰:「如來開闡無遮度諸疑謗。」焰羅王供行法次第曰:「設無遮廣大供養。」☸