無阻

wú zǔvô trở

Hán Việt: vô trở · Pinyin: wú zǔ

Tổng quan

không bị ngăn trở: không trở ngại/không vướng mắc/tuồn tuột/tuột luột

新华 · Tân Hoa Đại lục

没有阻碍:畅行~, 风雨~。

Cấu tạo: 無 (vô) + 阻 (trở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bị ngăn trở: không trở ngại/không vướng mắc/tuồn tuột/tuột luột
  • Cihui 暢行無阻。
  • Biên soạn v.p. without hindrance; unimpeded

Eng

  • Cihui 無阻 úzǔ* v.p. without hindrance; unimpeded

Từ liên quan

Gần nghĩa

無一 · 無上 · 無不 · 無業 · 無為 · 无主 · 无乃 · 無義