無霸 wú bà · vô phách Hán Việt: vô phách · Pinyin: wú bà Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 霸 (phách)Pinyinwú bàHán Việtvô pháchCấu tạo無 + 霸 · vô + phách nghĩa thành phần: vô + phách