無鞋 wú xié · vô hài Hán Việt: vô hài · Pinyin: wú xié Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 鞋 (hài)Pinyinwú xiéHán Việtvô hàiCấu tạo無 + 鞋 · vô + hài nghĩa thành phần: vô + hài