無風帶 vô phong đái Hán Việt: vô phong đái Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 風 (phong) + 帶 (đái)Hán Việtvô phong đáiCấu tạo無 + 風 + 帶 · vô + phong + đái nghĩa thành phần: vô + phong + đái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地表無風或多變風帶。大致上有赤道無風帶與回歸無風帶。皆氣流輻合或輻散之處。EngCihui 無風帶 úfēngdài n. <met.> calm belt/zone M:¹tiáo