無骨

wú gǔ vô cốt

Hán Việt: vô cốt · Pinyin: wú gǔ

Tổng quan

không có xương

Cấu tạo: (vô) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có xương

Eng

  • Cihui 無骨 úgǔ v.p. supple; pliant (as if a girl dancer/etc. were without a bone in her body)

ja

  • JMdict boorish|unrefined|rustic|uncouth|clumsy