無黨無偏 wú dǎng wú piān · vô đảng vô thiên Hán Việt: vô đảng vô thiên · Pinyin: wú dǎng wú piān Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 黨 (đảng) + 無 (vô) + 偏 (thiên)Pinyinwú dǎng wú piānHán Việtvô đảng vô thiênCấu tạo無 + 黨 + 無 + 偏 · vô + đảng + vô + thiên nghĩa thành phần: vô + đảng + vô + thiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 公正不偏私。《書經.洪範》:「無黨無偏,王道平平。」也作「無偏無黨」。