焦乾 jiāo gān · tiêu kiền Hán Việt: tiêu kiền · Pinyin: jiāo gān Tổng quan khô giòn: khô nẻ Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 乾 (kiền)Pinyinjiāo gānHán Việttiêu kiềnCấu tạo焦 + 乾 · tiêu + kiền nghĩa thành phần: tiêu + kiền Nghĩa ViệtCihui khô giòn: khô nẻ