焦噪

jiāo zàotiêu táo

Hán Việt: tiêu táo · Pinyin: jiāo zào

Tổng quan

biến thể của 焦躁[jiāo zào]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.焦躁,焦急而烦躁。

Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 噪 (táo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồn chồn
  • Tần suất từ biến thể của 焦躁[jiāo zào]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.焦躁,焦急而烦躁。

Eng

  • Cihui variant of 焦躁
  • Tần suất từ variant of 焦躁[jiao1 zao4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

焦噪的 · 噪声 · 噪杂 · 噪点 · 噪音 · 噪鹃 · 焦作 · 焦化